ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Còn tốt
Vẫn đang trong tình trạng tốt, không hỏng hóc hoặc suy giảm; vẫn duy trì được chất lượng hoặc giá trị ban đầu.
仍然良好
Từ tiếng Trung gần nghĩa