Anh - Việt
con trai
Danh từ
con trai (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người nam còn nhỏ tuổi.
年幼的男性。
Người nam còn nhỏ tuổi.
Ví dụ
那个男孩正在公园里和朋友踢足球。【】Cậu con trai ấy đang đá bóng với bạn ở công viên.
这个年龄的男孩通常很活跃。【】Con trai ở tuổi này thường rất hiếu động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Con ruột hoặc con nuôi là nam.
父母的男性孩子。
Con ruột hoặc con nuôi là nam.
Ví dụ
我儿子正在河内上大学。【】Con trai tôi đang học đại học ở Hà Nội.
他们为自己的儿子感到非常骄傲。【】Họ rất tự hào về con trai của mình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của con trai (Noun)
con trai + Số lượngcon trai + Tính từcon trai + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
十岁男孩 con trai mười tuổi | 一个十岁男孩帮助妹妹找到了妈妈。 Một con trai mười tuổi đã giúp em gái tìm mẹ. |