Anh - Việt

Bản dịch của từ Con trẻ trong tiếng Trung

con trẻ

Danh từ

con trẻ (Danh từ)

Nghĩa 01 · như trẻ con [nhưng hàm ý thân mật]

像孩子一样

như trẻ con [nhưng hàm ý thân mật]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh