ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Con vật trong tiếng Trung
Con vật
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Con vật
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem động vật.
动物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật nuôi
Động vật thân mềm
Sinh vật
Động vật
Loài vật
... Xem thêm 1 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý