Anh - Việt

Bản dịch của từ Con vụ trong tiếng Trung

con vụ

Danh từ

con vụ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ chơi nhỏ có thể quay tròn trên một đầu nhọn.

一种底部有尖头、可以旋转的儿童玩具。

Đồ chơi nhỏ có thể quay tròn trên một đầu nhọn.

Ví dụ
孩子让陀螺在地板上旋转。【】Đứa bé làm con vụ quay trên sàn nhà.
我弟弟有一个木制陀螺。【】Em tôi có một con vụ bằng gỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của con vụ (Noun)

con vụ + Tính từcon vụ + Động từĐộng từ + con vụ
Kết hợp từ của con vụ
Collocation
Ví dụ

木制陀螺

con vụ gỗ

爷爷送给我一个木制陀螺。

Ông tặng tôi một con vụ gỗ.

塑料陀螺

con vụ nhựa

宝宝把一个塑料陀螺掉在地上了。

Em bé làm rơi con vụ nhựa xuống đất.

Video ngữ cảnh