Condom
Danh từ

Condom (Danh từ)
kˈɑndəm
kˈɑndəm
01
Một lớp vỏ mỏng làm bằng cao su (hoặc vật liệu tương tự) được mang lên dương vật của người đàn ông khi quan hệ tình dục để tránh có thai và bảo vệ chống lây nhiễm bệnh tình dục.
男性在性行为中佩戴的薄橡胶套,用于避孕和防止感染。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại bao bọc làm bằng cao su hoặc chất liệu mỏng khác, dùng để bao quanh dương vật khi giao hợp để ngăn ngừa mang thai hoặc các bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục.
一种用橡胶或其他薄材料制成的套,戴在阴茎上进行性交时以防止怀孕或性传播感染。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Vật dụng làm từ cao su, dùng để bao bọc bộ phận sinh dục nam khi quan hệ tình dục để tránh thai và ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
用橡胶制成,套在男性生殖器上的避孕套,用于避孕和防止性传播疾病。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
