ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Condom trong tiếng Trung

Condom

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condom (Danh từ)

kˈɑndəm
kˈɑndəm
01

Một lớp vỏ mỏng làm bằng cao su (hoặc vật liệu tương tự) được mang lên dương vật của người đàn ông khi quan hệ tình dục để tránh có thai và bảo vệ chống lây nhiễm bệnh tình dục.

男性在性行为中佩戴的薄橡胶套,用于避孕和防止感染。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bao bọc làm bằng cao su hoặc chất liệu mỏng khác, dùng để bao quanh dương vật khi giao hợp để ngăn ngừa mang thai hoặc các bệnh truyền nhiễm qua đường tình dục.

一种用橡胶或其他薄材料制成的套,戴在阴茎上进行性交时以防止怀孕或性传播感染。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vật dụng làm từ cao su, dùng để bao bọc bộ phận sinh dục nam khi quan hệ tình dục để tránh thai và ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

用橡胶制成,套在男性生殖器上的避孕套,用于避孕和防止性传播疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/condom/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.