Anh - Việt

Bản dịch của từ Cồng chiêng trong tiếng Trung

cồng chiêng

Danh từ

cồng chiêng (Danh từ)

Nghĩa 01 · cồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi [nói khái quát]

锣和钹;用于传统仪式的铜制打击乐器

cồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi [nói khái quát]

Ví dụ
节日里,人们敲响了大铜锣。【】Trong lễ hội, người ta đánh cồng chiêng to.
他们没有使用青铜钹参加仪式。【】Họ không dùng cồng chiêng đồng trong nghi lễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh