Anh - Việt
công chính
Danh từ
công chính (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công việc xây dựng, sửa chữa và quản lí các công trình phục vụ cộng đồng như đường sá, cầu cống và hệ thống thoát nước.
建设、维修和管理道路、桥梁、排水系统等公共设施的工作。
Công việc xây dựng, sửa chữa và quản lí các công trình phục vụ cộng đồng như đường sá, cầu cống và hệ thống thoát nước.
Ví dụ
他在市公共工程部门工作。【】Ông ấy làm ở sở công chính của thành phố.
雨季过后,市政府增加了市政工程开支。【】Thành phố tăng chi cho công chính sau mùa mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công chính (Noun)
Danh từ + công chínhcông chính + Tính từĐộng từ + công chính
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公共工程行业 ngành công chính | 公共工程行业需要更多熟练的工程师。 Ngành công chính cần thêm nhiều kỹ sư có tay nghề. |
公共工程项目 công trình công chính | 这座新桥是该市一项重要的公共工程项目。 Cây cầu mới là một công trình công chính quan trọng của thành phố. |