Anh - Việt
công chúng
Danh từ
công chúng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tất cả những người trong xã hội, nhất là những người xem, nghe hoặc quan tâm đến một người hay sự việc.
社会上的大众,尤其指观看、收听或关注某人或某事的人。
Tất cả những người trong xã hội, nhất là những người xem, nghe hoặc quan tâm đến một người hay sự việc.
Ví dụ
公众非常关注这起事件。【】Công chúng rất quan tâm đến vụ việc này.
这部电影得到了观众的积极反馈。【】Bộ phim nhận được phản hồi tốt từ công chúng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công chúng (Noun)
Danh từ + công chúngGiới từ + công chúngcông chúng + Trạng từĐộng từ + công chúng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公众意见 ý kiến của công chúng | 政府需要听取公众意见。 Chính phủ cần lắng nghe ý kiến của công chúng. |
公众信任 niềm tin của công chúng | 这起丑闻损害了公众信任。 Vụ bê bối đã làm giảm niềm tin của công chúng. |
公众关注 sự quan tâm của công chúng | 这起事件引起了公众的广泛关注。 Vụ việc đã thu hút sự quan tâm của công chúng. |
公众反应 phản ứng của công chúng | 公司关注公众对该广告的反应。 Công ty theo dõi phản ứng của công chúng sau quảng cáo. |