Anh - Việt
công cộng
Tính từ
công cộng (Tính từ)
Nghĩa 01 · thuộc về mọi người hoặc để phục vụ chung cho mọi người trong xã hội
公共的
thuộc về mọi người hoặc để phục vụ chung cho mọi người trong xã hội
Ví dụ
这个公园是一个公共场所,大家都可以去。【】Công viên này là một nơi công cộng, ai cũng có thể đến.
他们没有集体的意见来决定这件事吗?【】Họ không có ý kiến công cộng để quyết định việc này sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa