Anh - Việt
cong cong
Tính từ
cong cong (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hơi cong, không thẳng hẳn.
略微弯曲,不完全直。
Hơi cong, không thẳng hẳn.
Ví dụ
那条微弯的小路通向一所小房子。【】Con đường cong cong dẫn đến ngôi nhà nhỏ.
树枝被果实压弯了。【】Cành cây cong cong vì có nhiều quả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cong cong (Adjective)
Danh từ + cong cong
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
微微弯曲的背 cái lưng cong cong | 他年纪大了,背有点弯。 Ông ấy có cái lưng cong cong vì tuổi cao. |
一条微微弯曲的路 con đường cong cong | 一条微微弯曲的路通向那个小村庄。 Con đường cong cong dẫn vào ngôi làng nhỏ. |
微微弯起的眉毛 đôi lông mày cong cong | 这个女孩有一对漂亮的微微弯起的眉毛。 Cô bé có đôi lông mày cong cong rất đẹp. |
微微弯起的嘴巴 miệng cong cong | 宝宝睡觉时嘴巴微微弯起,好像在笑。 Em bé ngủ với cái miệng cong cong như đang cười. |