Anh - Việt
công cụ
Danh từ
công cụ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ vật hoặc thiết bị dùng để làm việc, sửa chữa hoặc sản xuất.
用于工作、修理或生产的器具或设备。
Đồ vật hoặc thiết bị dùng để làm việc, sửa chữa hoặc sản xuất.
Ví dụ
木匠需要很多工具来做桌子。【】Thợ mộc cần nhiều công cụ để làm bàn.
他把修车工具放在棚子里。【】Anh ấy để công cụ sửa xe trong nhà kho.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phương tiện, phần mềm hoặc cách thức dùng để thực hiện một việc hay đạt mục đích nào đó.
用于完成某事或实现某个目标的方法、软件或手段。
Phương tiện, phần mềm hoặc cách thức dùng để thực hiện một việc hay đạt mục đích nào đó.
Ví dụ
这个软件是英语学习者的实用工具。【】Phần mềm này là công cụ hữu ích cho người học tiếng Anh.
教育是减少贫困的重要手段。【】Giáo dục là công cụ quan trọng để giảm nghèo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công cụ (Noun)
công cụ + Danh từcông cụ + Tính từcông cụ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
软件工具 công cụ phần mềm | 设计团队正在试用一款新的软件工具。 Nhóm thiết kế đang thử một công cụ phần mềm mới. |
劳动工具 công cụ lao động | 电钻是她必需的劳动工具。 Máy khoan là một công cụ lao động cần thiết của cô ấy. |