Anh - Việt
cộng cư
Động từ
cộng cư (Động từ)
Nghĩa 01 · [các dân tộc] sống cùng, sống chung trên một vùng đất, một địa bàn
共同生活在一个地方
[các dân tộc] sống cùng, sống chung trên một vùng đất, một địa bàn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa