Anh - Việt
công dân giáo dục
Danh từ
công dân giáo dục (Danh từ)
Nghĩa 01 · môn học về những quyền và nghĩa vụ của người làm dân
公民教育
môn học về những quyền và nghĩa vụ của người làm dân
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công dân giáo dục
公民教育
môn học về những quyền và nghĩa vụ của người làm dân
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa