Anh - Việt

Bản dịch của từ Công điệp trong tiếng Trung

công điệp

Danh từ

công điệp (Danh từ)

Nghĩa 01 · thư của chính phủ nước này gửi cho chính phủ nước khác

外交信函

thư của chính phủ nước này gửi cho chính phủ nước khác

Ví dụ
他发出了一份重要的公文给对方国家。【】Anh ấy gửi một công điệp quan trọng đến quốc gia kia.
政府没有收到任何新的官方信息。【】Chính phủ không nhận được công điệp chính thức mới nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa