Anh - Việt
cộng đồng
Danh từ
cộng đồng (Danh từ)
Nghĩa 01 · toàn thể những người cùng sống, có những điểm giống nhau, gắn bó thành một khối trong sinh hoạt xã hội
共同体
toàn thể những người cùng sống, có những điểm giống nhau, gắn bó thành một khối trong sinh hoạt xã hội
Ví dụ
这个社区的人们每天都帮助彼此。【】Cộng đồng giúp đỡ nhau mỗi ngày.
你不属于这个社会吗?【】Bạn không thuộc cộng đồng này sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộng đồng (Noun)
ADJECTIVENOUNPHRASESVERB + cộng đồng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cộng đồng đông đảo | 上海拥有一个庞大的社区,居民们经常参与各种文化活动来增进了解。 Thượng Hải có một cộng đồng lớn nơi cư dân thường xuyên tham gia các sự kiện văn hóa để tăng cường sự hiểu biết. |
cộng đồng văn minh | 一个具有紧密的关系的社区通常更加友好和合作。 Một cộng đồng văn minh thường thân thiện và hợp tác hơn. |
cộng đồng địa phương | 学校组织了一个活动,帮助加强与当地社区的紧密联系。 Trường học đã tổ chức một sự kiện để giúp củng cố mối quan hệ với cộng đồng địa phương. |
cộng đồng quốc tế | 为了保护环境,全球许多国家与国际社会合作开展了清洁能源项目。 Để bảo vệ môi trường, nhiều quốc gia đã hợp tác với cộng đồng quốc tế trong các dự án năng lượng sạch. |