Anh - Việt
cộng đồng tộc người
Danh từ
cộng đồng tộc người (Danh từ)
Nghĩa 01 · gồm một hay nhiều tộc người có ngôn ngữ, văn hoá giống nhau
民族社区
gồm một hay nhiều tộc người có ngôn ngữ, văn hoá giống nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa