Anh - Việt

Bản dịch của từ Cong đuôi trong tiếng Trung

cong đuôi

Động từ

cong đuôi (Động từ)

Nghĩa 01 · Bỏ chạy vội, thường với vẻ sợ hãi, xấu hổ hoặc bị chế giễu.

害怕或丢脸地匆忙逃跑,常带嘲讽语气。

Bỏ chạy vội, thường với vẻ sợ hãi, xấu hổ hoặc bị chế giễu.

Ví dụ
全班发现他撒谎后,他灰溜溜地跑了出去。【】Bị cả lớp phát hiện nói dối, nó cong đuôi chạy ra ngoài.
屋主回来时,小偷赶紧逃跑了。【】Thấy chủ nhà về, tên trộm cong đuôi chạy mất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cong đuôi (Verb)

cong đuôi + Từ đi kèmcong đuôi + Động từ
Kết hợp từ của cong đuôi
Collocation
Ví dụ

夹着尾巴跑掉

cong đuôi mà chạy

听到大家反对,他夹着尾巴跑掉了。

Nghe mọi người phản đối, anh ta cong đuôi mà chạy.

Video ngữ cảnh