ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cộng gộp
Gộp lại thành một tổng thể; tính hoặc gom chung lại nhiều phần thành một khối hoặc một giá trị tổng.
合并成一个整体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa