cống hiến
Động từDanh từ
cống hiến (Động từ)
Nghĩa 01 · Dành thời gian, công sức hoặc tài năng để góp phần vào việc chung hay một mục tiêu có ích.
投入时间、精力或才能,为共同目标作出贡献。
Dành thời gian, công sức hoặc tài năng để góp phần vào việc chung hay một mục tiêu có ích.
Ví dụ
她为儿童教育奉献了多年。【】Cô ấy cống hiến nhiều năm cho giáo dục trẻ em.
他总是全心投入球队。【】Anh ấy luôn cống hiến hết mình cho đội bóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cống hiến (Verb)
cống hiến + Danh từcống hiến + Giới từcống hiến + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
投入时间于 cống hiến thời gian cho | 她投入时间教贫困儿童。 Bà cống hiến thời gian cho việc dạy trẻ em nghèo. |
奉献一生给 cống hiến cuộc đời cho | 他把一生奉献给了教育。 Ông đã cống hiến cuộc đời cho giáo dục. |
cống hiến (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thời gian, công sức hoặc thành quả dành để giúp ích cho người khác hay việc chung.
为他人或共同事业付出的时间、精力或成果。
Thời gian, công sức hoặc thành quả dành để giúp ích cho người khác hay việc chung.
Ví dụ
大家认可她对这个项目的奉献。【】Sự cống hiến của chị cho dự án được mọi người ghi nhận.
学校感谢老师长期的贡献。【】Nhà trường cảm ơn thầy vì những cống hiến lâu năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cống hiến (Noun)
Từ đi kèm + cống hiếnĐộng từ + cống hiến
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
重大贡献 sự cống hiến to lớn | 这个项目是整个团队作出的重大贡献。 Dự án này là sự cống hiến to lớn của cả nhóm. |
重要贡献 những cống hiến quan trọng | 演讲提到了她的重要贡献。 Bài phát biểu nhắc đến những cống hiến quan trọng của bà. |