Cống hiến
Động từDanh từ

Cống hiến (Động từ)
01
Đóng góp cái quý giá của mình vào sự nghiệp chung
奉献
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa ra để phục vụ tập thể [cái do công sức của mình tạo ra; thường nói về văn học, nghệ thuật]
奉献
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cống hiến (Danh từ)
01
Sự cống hiến, phần cống hiến
贡献
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
