Anh - Việt
cộng hoà tư sản
Danh từ
cộng hoà tư sản (Danh từ)
Nghĩa 01 · nước cộng hoà ở các nước tư bản chủ nghĩa
资本主义共和国
nước cộng hoà ở các nước tư bản chủ nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cộng hoà tư sản
资本主义共和国
nước cộng hoà ở các nước tư bản chủ nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa