Anh - Việt

Bản dịch của từ Cộng hoà xã hội chủ nghĩa trong tiếng Trung

cộng hoà xã hội chủ nghĩa

Danh từ

cộng hoà xã hội chủ nghĩa (Danh từ)

Nghĩa 01 · nền cộng hoà ở một nước có định hướng xã hội chủ nghĩa

社会主义共和国

nền cộng hoà ở một nước có định hướng xã hội chủ nghĩa

Ví dụ
越南自1976年起是社会主义共和国。【】Việt Nam là cộng hoà xã hội chủ nghĩa từ năm 1976.
2024年,这个国家不是社会主义共和国。【】Năm 2024, nước này không phải cộng hoà xã hội chủ nghĩa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa