ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cồng kềnh
[đồ vật] không gọn, choán nhiều chỗ và gây vướng víu
笨重的物体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tổ chức] có nhiều bộ phận không cần thiết, làm vướng sự hoạt động
繁琐