Anh - Việt

Bản dịch của từ Công kênh trong tiếng Trung

công kênh

Động từ

công kênh (Động từ)

Nghĩa 01 · mang người nào đó đi bằng cách để ngồi hoặc đứng trên vai

背着人

mang người nào đó đi bằng cách để ngồi hoặc đứng trên vai

Ví dụ
南把妹妹扛在肩上过水坑。【】Nam công kênh em gái qua vũng nước.
比赛后,教练没有把明扛在肩上。【】Sau trận đấu, huấn luyện viên không công kênh Minh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh