Anh - Việt
công khanh
Danh từ
công khanh (Danh từ)
Nghĩa 01 · quan có chức tước cao
高级官员
quan có chức tước cao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công khanh
高级官员
quan có chức tước cao
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa