ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Công khu
Đơn vị có nhiệm vụ quản lí, sửa chữa và tu bổ các công trình cầu đường, thông tin tín hiệu, v.v. trong ngành đường sắt
铁路维修管理部门
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa