ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cổng lớn trong tiếng Trung

Cổng lớn

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cổng lớn (Cụm từ)

01

Cửa chính, cửa lớn của một công trình, tòa nhà hoặc khu vực được bao bọc.

这是某个建筑、房屋或区域的主要入口,通常是被围起来的大门

Ví dụ

Cổng lớn (Danh từ)

01

Lối ra vào chính của một khu vực, thường là cửa lớn có thể đi xe hoặc người qua lại.

这是一个区域的主要出口,通常是可以通行车辆和行人的大门。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.