Anh - Việt

Bản dịch của từ Công luận trong tiếng Trung

công luận

Danh từ

công luận (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ý kiến và thái độ chung của nhiều người trong xã hội về một vấn đề.

社会上多数人对某个问题的共同看法和态度。

Ý kiến và thái độ chung của nhiều người trong xã hội về một vấn đề.

Ví dụ
舆论反对学费上涨得太快。【】Công luận phản đối việc tăng học phí quá nhanh.
这件事正在受到公众的关注。【】Vụ việc này đang nhận được sự chú ý của công luận.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công luận (Noun)

công luận + Động từĐộng từ + công luận
Kết hợp từ của công luận
Collocation
Ví dụ

公众反对

công luận phản đối

公众反对在居民区附近建造工厂的计划。

Công luận phản đối kế hoạch xây dựng nhà máy gần khu dân cư.

公众支持

công luận ủng hộ

这项新政策得到了公众的强烈支持。

Chính sách mới nhận được công luận ủng hộ.

公众关注

công luận quan tâm

食品安全是公众关注的问题。

An toàn thực phẩm là vấn đề công luận quan tâm.

Video ngữ cảnh