Anh - Việt

Bản dịch của từ Cong lưng trong tiếng Trung

cong lưng

Động từ

cong lưng (Động từ)

Nghĩa 01 · Uốn lưng xuống hoặc làm lưng cong đi, thường vì mang vật nặng hay làm việc ở tư thế thấp.

弯下腰或使背部弯曲,常因负重或低头劳动。

Uốn lưng xuống hoặc làm lưng cong đi, thường vì mang vật nặng hay làm việc ở tư thế thấp.

Ví dụ
奶奶弯着腰在花园里拔草。【】Bà cong lưng nhổ cỏ ngoài vườn.
他背着沉重的背包,弓着背。【】Anh cong lưng dưới chiếc ba lô quá nặng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Làm việc rất vất vả trong thời gian dài, thường để kiếm sống hoặc hoàn thành việc gì.

长时间非常辛苦地工作,通常为了谋生或完成任务。

Làm việc rất vất vả trong thời gian dài, thường để kiếm sống hoặc hoàn thành việc gì.

Ví dụ
妈妈拼命干活养活全家。【】Mẹ cong lưng làm việc để nuôi cả nhà.
为了赶上截止日期,他辛苦干了一整周。【】Anh ấy cong lưng cả tuần để kịp hạn chót.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cong lưng (Verb)

cong lưng + Giới từcong lưng + Động từ
Kết hợp từ của cong lưng
Collocation
Ví dụ

被重物压得弯下腰

cong lưng vì gánh nặng

他被肩上的重担压得弯下腰。

Anh ấy cong lưng vì gánh nặng trên vai.

Video ngữ cảnh