Anh - Việt

Bản dịch của từ Còng lưng trong tiếng Trung

còng lưng

Động từ

còng lưng (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm việc rất vất vả, thường trong thời gian dài để kiếm sống hoặc lo cho gia đình.

非常辛苦地长期劳动,通常为了谋生或养家。

Làm việc rất vất vả, thường trong thời gian dài để kiếm sống hoặc lo cho gia đình.

Ví dụ
我父亲辛苦种地养活全家。【】Bố tôi còng lưng làm ruộng để nuôi cả nhà.
她拼命做兼职来付房租。【】Cô ấy còng lưng làm thêm để trả tiền thuê nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có lưng cong, khom xuống, thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc lao lực lâu ngày.

背部弯曲、驼背,常因年老、疾病或长期劳累。

Có lưng cong, khom xuống, thường do tuổi tác, bệnh tật hoặc lao lực lâu ngày.

Ví dụ
多年从事重体力劳动后,我奶奶驼背了。【】Sau nhiều năm lao động nặng, bà tôi còng lưng.
老人弯着腰,走得很慢。【】Ông cụ còng lưng, bước đi rất chậm trên đường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của còng lưng (Verb)

còng lưng + Giới từcòng lưng + Động từ
Kết hợp từ của còng lưng
Collocation
Ví dụ

因年老而驼背

còng lưng vì tuổi già

她因年老而驼背,但还能自己走路。

Bà đã còng lưng vì tuổi già nhưng vẫn tự đi lại được.

因多年劳累而驼背

còng lưng vì lao lực

他因多年在田里劳作而驼背。

Ông còng lưng vì lao lực nhiều năm trên đồng ruộng.

Video ngữ cảnh