Anh - Việt
cóng miệng
Tính từ
cóng miệng (Tính từ)
Nghĩa 01 · miệng cứng lại vì sợ
害怕而说不出话
miệng cứng lại vì sợ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cóng miệng
害怕而说不出话
miệng cứng lại vì sợ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa