Anh - Việt
công nghệ phẩm
Danh từ
công nghệ phẩm (Danh từ)
Nghĩa 01 · sản phẩm của các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp
工业产品
sản phẩm của các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công nghệ phẩm
工业产品
sản phẩm của các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa