Anh - Việt

Bản dịch của từ Công nghị trong tiếng Trung

công nghị

Danh từ

công nghị (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cuộc họp hoặc việc cùng bàn bạc để đi đến ý kiến, quyết định chung, thường trong bối cảnh trang trọng.

共同商议并作出决定的会议或过程,常用于正式语境。

Cuộc họp hoặc việc cùng bàn bạc để đi đến ý kiến, quyết định chung, thường trong bối cảnh trang trọng.

Ví dụ
这个重要问题被提交到委员会公议。【】Vấn đề quan trọng được đưa ra công nghị tại hội đồng.
该提案需要经过审议才能通过。【】Bản đề xuất cần qua công nghị trước khi được thông qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của công nghị (Noun)

Danh từ + công nghịĐộng từ + công nghị
Kết hợp từ của công nghị
Collocation
Ví dụ

议事会议

phiên công nghị

议事会议持续到晚上,以达成共同决定。

Phiên công nghị kéo dài đến tối để đi đến quyết định chung.

议事会议的决定

quyết định của công nghị

议事会议的决定向民众公布了。

Quyết định của công nghị được công bố trước dân chúng.

Video ngữ cảnh