Anh - Việt
công nghiệp nặng
Danh từ
công nghiệp nặng (Danh từ)
Nghĩa 01 · bộ phận chủ chốt của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra tư liệu sản xuất, trước hết là công cụ lao động
重工业,主要生产大型资本货物和机械。
bộ phận chủ chốt của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra tư liệu sản xuất, trước hết là công cụ lao động
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa