Anh - Việt

Bản dịch của từ Công nhân quý tộc trong tiếng Trung

công nhân quý tộc

Danh từ

công nhân quý tộc (Danh từ)

Nghĩa 01 · công nhân tầng lớp trên ở các nước tư bản, thường có kĩ thuật cao và được ưu đãi

资本主义国家的技术工人或特权工人

công nhân tầng lớp trên ở các nước tư bản, thường có kĩ thuật cao và được ưu đãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh