ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Công nhân
Người làm công việc chân tay và nhận lương, thường ở nhà máy hoặc công trường.
从事体力劳动并领取工资的人,常在工厂或工地工作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa