Anh - Việt

Bản dịch của từ Công nhân viên trong tiếng Trung

công nhân viên

Danh từ

công nhân viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · công nhân và viên chức nhà nước [nói gộp]

工人和公务员

công nhân và viên chức nhà nước [nói gộp]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh