Anh - Việt
công nông binh
Danh từ
công nông binh (Danh từ)
Nghĩa 01 · công nhân, nông dân và binh lính [nói gộp]
工农兵
công nhân, nông dân và binh lính [nói gộp]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công nông binh
工农兵
công nhân, nông dân và binh lính [nói gộp]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa