Anh - Việt
công nông nghiệp
Danh từ
công nông nghiệp (Danh từ)
Nghĩa 01 · công nghiệp và nông nghiệp [nói gộp]
工业与农业
công nghiệp và nông nghiệp [nói gộp]
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công nông nghiệp
工业与农业
công nghiệp và nông nghiệp [nói gộp]
Từ tiếng Trung gần nghĩa