Anh - Việt

Bản dịch của từ Công pháp quốc tế trong tiếng Trung

công pháp quốc tế

Danh từ

công pháp quốc tế (Danh từ)

Nghĩa 01 · tổng thể nói chung những nguyên tắc, quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ nhiều mặt giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế, v.v.

国际法是调整国家与国际组织之间关系的规则与原则。

tổng thể nói chung những nguyên tắc, quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ nhiều mặt giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế, v.v.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh