Anh - Việt
công phạt
Động từ
công phạt (Động từ)
Nghĩa 01 · thuốc tác động quá mạnh hoặc do dùng quá liều
药物反应强烈
thuốc tác động quá mạnh hoặc do dùng quá liều
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
công phạt
药物反应强烈
thuốc tác động quá mạnh hoặc do dùng quá liều
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa