Anh - Việt

Bản dịch của từ Công-phét-ti trong tiếng Trung

công-phét-ti

Danh từ

công-phét-ti (Danh từ)

Nghĩa 01 · những mẩu giấy rất nhỏ, nhiều màu để tung ném trong ngày hội (phiên âm từ tiếng Anh confetti)

彩纸屑

những mẩu giấy rất nhỏ, nhiều màu để tung ném trong ngày hội (phiên âm từ tiếng Anh confetti)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh