Anh - Việt
công phu
Danh từTính từ
công phu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công sức, thời gian và sự chăm chút bỏ ra để làm một việc.
为做成一件事所投入的时间、精力和心思。
Công sức, thời gian và sự chăm chút bỏ ra để làm một việc.
Ví dụ
她花了很多功夫才完成这幅画。【】Cô ấy đã bỏ nhiều công phu để hoàn thành bức tranh.
这件物品制作时花了很多心血。【】Món đồ này được làm với rất nhiều công phu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công phu (Noun)
công phu + Động từĐộng từ + công phu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
准备工作所付出的心血 công phu chuẩn bị | 大家都很赞赏组织者在准备工作上所付出的心血。 Mọi người đều đánh giá cao công phu chuẩn bị của ban tổ chức. |
研究工作投入的心血 công phu nghiên cứu | 她在研究工作上投入的心血在书中显而易见。 Công phu nghiên cứu của cô được thể hiện rõ trong cuốn sách. |
công phu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được làm rất kĩ lưỡng, tốn nhiều thời gian và công sức.
制作得很精细,花费很多时间和精力。
Được làm rất kĩ lưỡng, tốn nhiều thời gian và công sức.
Ví dụ
这套衣服的设计非常精心。【】Bộ trang phục này có thiết kế rất công phu.
她为家人准备了一顿精心制作的饭。【】Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn công phu cho gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công phu (Adjective)
Số lượng + công phucông phu + Danh từcông phu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
精心制作的作品 một công trình công phu | 这部电影是一部历时多年精心制作的作品。 Bộ phim là một công trình công phu kéo dài nhiều năm. |