Anh - Việt
công quán
Danh từ
công quán (Danh từ)
Nghĩa 01 · (Từ cũ) nhà dành cho quan lại nghỉ hoặc làm việc khi đi công vụ.
(旧)供官员出差时住宿或办公的房舍。
(Từ cũ) nhà dành cho quan lại nghỉ hoặc làm việc khi đi công vụ.
Ví dụ
县官视察各村时住在官员驿馆。【】Quan huyện nghỉ ở công quán khi đi kiểm tra các làng.
官员们在官舍歇脚后继续赶路。【】Đoàn quan lại dừng chân tại công quán trước khi lên đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công quán (Noun)
công quán + Danh từĐộng từ + công quán
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
供官员使用的官舍 công quán của quan lại | 供官员使用的官舍建在城门附近。 Công quán của quan lại được dựng gần cổng thành. |