Có dạng không thẳng, bị uốn cong lệch sang một phía hoặc ngoằn ngoèo, thường dùng để tả hình dáng không bình thường của một vật thể (như dây thép, thanh gỗ, đường đi, v.v.)
弯曲的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.