Anh - Việt

Bản dịch của từ Công quĩ trong tiếng Trung

công quĩ

Danh từ

công quĩ (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem công quỹ

公共资金

xem công quỹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh