Anh - Việt
công quyền
Tính từDanh từ
công quyền (Tính từ)
công quyền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quyền lực của Nhà nước và các cơ quan nhà nước trong việc quản lý xã hội.
国家及其机关管理社会的权力。
Quyền lực của Nhà nước và các cơ quan nhà nước trong việc quản lý xã hội.
Ví dụ
公共机关必须保护民众的权益。【】Cơ quan công quyền phải bảo vệ quyền lợi của người dân.
任何人都不应利用国家权力威胁他人。【】Không ai được dùng công quyền để đe dọa người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công quyền (Noun)
Danh từ + công quyềnĐộng từ + công quyền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公共机构 cơ quan công quyền | 公共机构必须为民众服务。 Các cơ quan công quyền phải phục vụ người dân. |
国家权力 quyền lực công quyền | 国家权力应受到法律约束。 Quyền lực công quyền cần được kiểm soát bằng pháp luật. |
政府干预 sự can thiệp của công quyền | 这个问题需要政府干预。 Vấn đề này cần sự can thiệp của công quyền. |