Anh - Việt

Bản dịch của từ Công sai trong tiếng Trung

công sai

Danh từ

công sai (Danh từ)

Nghĩa 01 · số mà cộng vào mỗi số hạng của một cấp số cộng thì được số hạng liền sau

公差

số mà cộng vào mỗi số hạng của một cấp số cộng thì được số hạng liền sau

Ví dụ
这个等差数列的公差是5。【】Công sai của dãy số này là 5.
这个数列没有公差吗?【】Dãy số này có công sai không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa