Anh - Việt
cộng sản nguyên thuỷ
Danh từTính từ
cộng sản nguyên thuỷ (Danh từ)
Nghĩa 01 · chế độ cộng sản nguyên thuỷ [nói tắt]
原始共产主义
chế độ cộng sản nguyên thuỷ [nói tắt]
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cộng sản nguyên thuỷ (Tính từ)
Nghĩa 01 · thuộc về chế độ cộng sản nguyên thuỷ
原始共产主义的特征
thuộc về chế độ cộng sản nguyên thuỷ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa