Anh - Việt
công sở
Danh từ
công sở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nơi cơ quan hoặc tổ chức làm việc, đặc biệt là cơ quan nhà nước.
机关、单位办公的地方,尤指政府机关。
Nơi cơ quan hoặc tổ chức làm việc, đặc biệt là cơ quan nhà nước.
Ví dụ
县委员会搬到了平安乡的新政府办公楼。【】Ủy ban huyện chuyển đến công sở mới ở xã Bình An.
他很早就到办公室准备开会。【】Anh ấy đến công sở sớm để chuẩn bị cho cuộc họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của công sở (Noun)
Danh từ + công sởcông sở + Danh từcông sở + Tính từĐộng từ + công sở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
办公室文化 văn hóa công sở | 这里的办公室文化相当友好。 Văn hóa công sở ở đây khá thân thiện. |
工作环境 môi trường công sở | 公司希望营造积极的工作环境。 Công ty muốn tạo một môi trường công sở tích cực. |
办公室着装 trang phục công sở | 她的办公室着装总是很整洁。 Trang phục công sở của cô ấy luôn gọn gàng. |